專利說明 zhuān lì shuō míng · chuyên lợi thuyết minh Hán Việt: chuyên lợi thuyết minh · Pinyin: zhuān lì shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 利 (lợi) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyinzhuān lì shuō míngHán Việtchuyên lợi thuyết minhCấu tạo專 + 利 + 說 + 明 · chuyên + lợi + thuyết + minh nghĩa thành phần: chuyên + lợi + thuyết + minh