專家治國 chuyên gia trì quốc Hán Việt: chuyên gia trì quốc Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 家 (gia) + 治 (trì) + 國 (quốc)Hán Việtchuyên gia trì quốcCấu tạo專 + 家 + 治 + 國 · chuyên + gia + trì + quốc nghĩa thành phần: chuyên + gia + trì + quốc Nghĩa EngCihui 專家治國 huānjiā zhìguó v.p. technocracy