專家鑒定 zhuān jiā jiàn dìng · chuyên gia giám định Hán Việt: chuyên gia giám định · Pinyin: zhuān jiā jiàn dìng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 家 (gia) + 鑒 (giám) + 定 (định)Pinyinzhuān jiā jiàn dìngHán Việtchuyên gia giám địnhCấu tạo專 + 家 + 鑒 + 定 · chuyên + gia + giám + định nghĩa thành phần: chuyên + gia + giám + định