專心研究 zhuān xīn yán jiū · chuyên tâm nghiên cứu Hán Việt: chuyên tâm nghiên cứu · Pinyin: zhuān xīn yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 心 (tâm) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinzhuān xīn yán jiūHán Việtchuyên tâm nghiên cứuCấu tạo專 + 心 + 研 + 究 · chuyên + tâm + nghiên + cứu nghĩa thành phần: chuyên + tâm + nghiên + cứu