專擅獨斷

chuyên thiện độc đoạn

Hán Việt: chuyên thiện độc đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (thiện) + (độc) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專擅獨斷 huānshàndúduàn f.e. usurp power and decide everything by oneself