專擅跋扈 zhuān shàn bá hù · chuyên thiện bạt hỗ Hán Việt: chuyên thiện bạt hỗ · Pinyin: zhuān shàn bá hù Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 擅 (thiện) + 跋 (bạt) + 扈 (hỗ)Pinyinzhuān shàn bá hùHán Việtchuyên thiện bạt hỗCấu tạo專 + 擅 + 跋 + 扈 · chuyên + thiện + bạt + hỗ nghĩa thành phần: chuyên + thiện + bạt + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跋扈:霸道,不讲理。形容把持大权,独断专行。