专政对象

chuyên chánh đối tượng

Hán Việt: chuyên chánh đối tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 政 (chánh) + 對 (đối) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối tượng chuyên chính
  • Biên soạn 專政對象 huānzhèng duìxiàng n. <pol.> target of dictatorship

Eng

  • Cihui 專政對象 huānzhèng duìxiàng n. <pol.> target of dictatorship

Từ liên quan

Gần nghĩa

对象性 · 专政工具 · 专政机关 · 对象保护 · 对象属性 · 对象放置 · 对象格式 · 对象浏览