專政工具

chuyên chánh công cụ

Hán Việt: chuyên chánh công cụ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (chánh) + (công) + (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專政工具 huānzhèng gōngjù n. <PRC> instruments of dictatorship