专政工具

chuyên chánh công cụ

Hán Việt: chuyên chánh công cụ

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 政 (chánh) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công cụ chuyên chính
  • Biên soạn 專政工具 huānzhèng gōngjù n. <PRC> instruments of dictatorship

Eng

  • Cihui 專政工具 huānzhèng gōngjù n. <PRC> instruments of dictatorship

Từ liên quan

Gần nghĩa

工具主义 · 工具制造 · 工具提示 · 工具书 · 工具人 · 工具包 · 工具机 · 工具条