专政工具
chuyên chánh công cụ
Hán Việt: chuyên chánh công cụ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công cụ chuyên chính
- Biên soạn 專政工具 huānzhèng gōngjù n. <PRC> instruments of dictatorship
Eng
- Cihui 專政工具 huānzhèng gōngjù n. <PRC> instruments of dictatorship