专政机关

chuyên chánh ki quan

Hán Việt: chuyên chánh ki quan

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 政 (chánh) + 機 (ki) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan chuyên chính
  • Biên soạn 專政機關 huānzhèng jīguān p.w. <PRC> organs of dictatorship

Eng

  • Cihui 專政機關 huānzhèng jīguān p.w. <PRC> organs of dictatorship

Từ liên quan

Gần nghĩa

机关算尽 · 机关刊物 · 机关布景 · 机关枪的 · 機關刊物 · 機關木人 · 机关报 · 机关枪