專案人員 chuyên án nhân viên Hán Việt: chuyên án nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 案 (án) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtchuyên án nhân viênCấu tạo專 + 案 + 人 + 員 · chuyên + án + nhân + viên nghĩa thành phần: chuyên + án + nhân + viên Nghĩa EngCihui 專案人員 huān'àn rényuán n. those engaged in the examination of a case