專案處理

chuyên án xử lí

Hán Việt: chuyên án xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (án) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專案處理 huān'àn chǔlǐ v.p. handle as a special case