專案小組

zhuān àn xiǎo zǔ chuyên án tiểu tổ

Hán Việt: chuyên án tiểu tổ · Pinyin: zhuān àn xiǎo zǔ

Tổng quan

đội đặc nhiệm

Cấu tạo: (chuyên) + (án) + (tiểu) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội đặc nhiệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為特定任務需要,由相關單位指派專人,臨時組成的工作團體。

Eng

  • CC-CEDICT task force
  • Cihui 專案小組 huān'àn xiǎozǔ n. special investigation team