專案撥款 chuyên án bát khoản Hán Việt: chuyên án bát khoản Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 案 (án) + 撥 (bát) + 款 (khoản)Hán Việtchuyên án bát khoảnCấu tạo專 + 案 + 撥 + 款 · chuyên + án + bát + khoản nghĩa thành phần: chuyên + án + bát + khoản Nghĩa EngCihui 專案撥款 huān'àn bōkuǎn n. special appropriations from the central government