專案法官

chuyên án pháp quan

Hán Việt: chuyên án pháp quan

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (án) + (pháp) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專案法官 huān'àn fǎguān n. ad hoc judge M:²wèi