專用工具 zhuān yòng gōng jù · chuyên dụng công cụ Hán Việt: chuyên dụng công cụ · Pinyin: zhuān yòng gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinzhuān yòng gōng jùHán Việtchuyên dụng công cụCấu tạo專 + 用 + 工 + 具 · chuyên + dụng + công + cụ nghĩa thành phần: chuyên + dụng + công + cụ