專用收入 zhuān yòng shōu rù · chuyên dụng thu nhập Hán Việt: chuyên dụng thu nhập · Pinyin: zhuān yòng shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyinzhuān yòng shōu rùHán Việtchuyên dụng thu nhậpCấu tạo專 + 用 + 收 + 入 · chuyên + dụng + thu + nhập nghĩa thành phần: chuyên + dụng + thu + nhập