專用橋樑 chuyên dụng kiều lương Hán Việt: chuyên dụng kiều lương Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 橋 (kiều) + 樑 (lương)Hán Việtchuyên dụng kiều lươngCấu tạo專 + 用 + 橋 + 樑 · chuyên + dụng + kiều + lương nghĩa thành phần: chuyên + dụng + kiều + lương Nghĩa EngCihui accommodation bridge