專用電機 zhuān yòng diàn jī · chuyên dụng điện ki Hán Việt: chuyên dụng điện ki · Pinyin: zhuān yòng diàn jī Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 電 (điện) + 機 (ki)Pinyinzhuān yòng diàn jīHán Việtchuyên dụng điện kiCấu tạo專 + 用 + 電 + 機 · chuyên + dụng + điện + ki nghĩa thành phần: chuyên + dụng + điện + ki