專用程式

chuyên dụng trình thức

Hán Việt: chuyên dụng trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (dụng) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專用程式 huānyòng chéngshì n. <comp.> proprietary program