專用英語 chuyên dụng anh ngữ Hán Việt: chuyên dụng anh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Hán Việtchuyên dụng anh ngữCấu tạo專 + 用 + 英 + 語 · chuyên + dụng + anh + ngữ nghĩa thành phần: chuyên + dụng + anh + ngữ Nghĩa EngCihui 專用英語 huānyòng Yīngyǔ n. <lg.> English for Special Purposes (ESP)