專用道路 chuyên dụng đạo lộ Hán Việt: chuyên dụng đạo lộ Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 道 (đạo) + 路 (lộ)Hán Việtchuyên dụng đạo lộCấu tạo專 + 用 + 道 + 路 · chuyên + dụng + đạo + lộ nghĩa thành phần: chuyên + dụng + đạo + lộ Nghĩa EngCihui accommodation road