專程

zhuān chéng chuyên trình

Hán Việt: chuyên trình · Pinyin: zhuān chéng

Tổng quan

cụ thể | đặc biệt (vì mục đích đó)

Cấu tạo: (chuyên) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cụ thể | đặc biệt (vì mục đích đó)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特地。如:「專程拜訪」、「天氣這麼熱,還勞您專程來送行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专为某事而去某地。程﹐旅程﹐路程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专为某事而去某地。程﹐旅程﹐路程。

Eng

  • CC-CEDICT specifically|specially (for that purpose)
  • Cihui specifically; specially (for that purpose)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

特地

Từ trái nghĩa

顺便