專誠拜訪 chuyên thành bái phóng Hán Việt: chuyên thành bái phóng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 誠 (thành) + 拜 (bái) + 訪 (phóng)Hán Việtchuyên thành bái phóngCấu tạo專 + 誠 + 拜 + 訪 · chuyên + thành + bái + phóng nghĩa thành phần: chuyên + thành + bái + phóng Nghĩa EngCihui 專誠拜訪 huānchéng bàifǎng v.p. pay a special visit to sb.