專門地圖 zhuān mén dì tú · chuyên môn địa đồ Hán Việt: chuyên môn địa đồ · Pinyin: zhuān mén dì tú Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 門 (môn) + 地 (địa) + 圖 (đồ)Pinyinzhuān mén dì túHán Việtchuyên môn địa đồCấu tạo專 + 門 + 地 + 圖 · chuyên + môn + địa + đồ nghĩa thành phần: chuyên + môn + địa + đồ