專門委員 chuyên môn ủy viên Hán Việt: chuyên môn ủy viên Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 門 (môn) + 委 (ủy) + 員 (viên)Hán Việtchuyên môn ủy viênCấu tạo專 + 門 + 委 + 員 · chuyên + môn + ủy + viên nghĩa thành phần: chuyên + môn + ủy + viên Nghĩa EngCihui 專門委員 huānmén wěiyuán n. senior specialist in the government M:²wèi