專門撒謊 chuyên môn tát hoang Hán Việt: chuyên môn tát hoang Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 門 (môn) + 撒 (tát) + 謊 (hoang)Hán Việtchuyên môn tát hoangCấu tạo專 + 門 + 撒 + 謊 · chuyên + môn + tát + hoang nghĩa thành phần: chuyên + môn + tát + hoang Nghĩa EngCihui lie like gas meter