專門術語

chuyên môn thuật ngữ

Hán Việt: chuyên môn thuật ngữ

Tổng quan

tiếng nói khó hiểu, tiếng nói líu nhíu khó hiểu, biệt ngữ, tiếng hót líu lo (chim)

Cấu tạo: (chuyên) + (môn) + (thuật) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng nói khó hiểu, tiếng nói líu nhíu khó hiểu, biệt ngữ, tiếng hót líu lo (chim)

Eng

  • Cihui 專門術語 huānmén shùyǔ n. nomenclature; technical terms; jargon