專門論述 zhuān mén lùn shù · chuyên môn luận thuật Hán Việt: chuyên môn luận thuật · Pinyin: zhuān mén lùn shù Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 門 (môn) + 論 (luận) + 述 (thuật)Pinyinzhuān mén lùn shùHán Việtchuyên môn luận thuậtCấu tạo專 + 門 + 論 + 述 · chuyên + môn + luận + thuật nghĩa thành phần: chuyên + môn + luận + thuật