專門設備 zhuān mén shè bèi · chuyên môn thiết bị Hán Việt: chuyên môn thiết bị · Pinyin: zhuān mén shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 門 (môn) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinzhuān mén shè bèiHán Việtchuyên môn thiết bịCấu tạo專 + 門 + 設 + 備 · chuyên + môn + thiết + bị nghĩa thành phần: chuyên + môn + thiết + bị