專門詞語

chuyên môn từ ngữ

Hán Việt: chuyên môn từ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (môn) + (từ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專門詞語 huānmén cíyǔ n. <lg.> technical word