專題數據 zhuān tí shù jù · chuyên đề sổ cứ Hán Việt: chuyên đề sổ cứ · Pinyin: zhuān tí shù jù Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 題 (đề) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinzhuān tí shù jùHán Việtchuyên đề sổ cứCấu tạo專 + 題 + 數 + 據 · chuyên + đề + sổ + cứ nghĩa thành phần: chuyên + đề + sổ + cứ