專題演講

chuyên đề diễn giảng

Hán Việt: chuyên đề diễn giảng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (đề) + (diễn) + (giảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 專題演講 huāntí yǎnjiǎng n. lecture on a special topic