且不出來

thả bất xuất lai

Hán Việt: thả bất xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (thả) + (bất) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 且不出來 iěbù chūlai v.p. <coll.> not come out for quite some time