且慢高興 thả mạn cao hưng Hán Việt: thả mạn cao hưng Tổng quan Cấu tạo: 且 (thả) + 慢 (mạn) + 高 (cao) + 興 (hưng)Hán Việtthả mạn cao hưngCấu tạo且 + 慢 + 高 + 興 · thả + mạn + cao + hưng nghĩa thành phần: thả + mạn + cao + hưng Nghĩa EngCihui 且慢高興 iěmàngāoxìng f.e. Don't rejoice so soon!