世上罕見

thế thượng hãn kiến

Hán Việt: thế thượng hãn kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (thượng) + (hãn) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 世上罕見 hìshànghǎnjiàn* f.e. be rarely seen in the world