世事炎涼

shì shì yán liáng thế sự viêm lương

Hán Việt: thế sự viêm lương · Pinyin: shì shì yán liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (sự) + (viêm) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世事:人情世故;炎:热,亲热;凉:冷淡。指一些人在别人得势时百般奉承,别人失势时就十分冷淡。