世事炎涼 shì shì yán liáng · thế sự viêm lương Hán Việt: thế sự viêm lương · Pinyin: shì shì yán liáng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 事 (sự) + 炎 (viêm) + 涼 (lương)Pinyinshì shì yán liángHán Việtthế sự viêm lươngCấu tạo世 + 事 + 炎 + 涼 · thế + sự + viêm + lương nghĩa thành phần: thế + sự + viêm + lương