世事紛擾

shì shì fēn rǎo thế sự phân nhiễu

Hán Việt: thế sự phân nhiễu · Pinyin: shì shì fēn rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (sự) + (phân) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷扰:纷乱。形容社会情况混乱。