世人珍之 thế nhân trân chi Hán Việt: thế nhân trân chi Tổng quan Ai nấy đều quý trọng.☸ Cấu tạo: 世 (thế) + 人 (nhân) + 珍 (trân) + 之 (chi)Hán Việtthế nhân trân chiCấu tạo世 + 人 + 珍 + 之 · thế + nhân + trân + chi nghĩa thành phần: thế + nhân + trân + chi Nghĩa ViệtCihui Ai nấy đều quý trọng.☸