世代書香

shì dài shū xiāng thế đại thư hương

Hán Việt: thế đại thư hương · Pinyin: shì dài shū xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (đại) + (thư) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世世代代都是读书人家。

Eng

  • Cihui 世代書香 hìdàishūxiāng f.e. a family of scholars for generations