世代簪纓 shì dài zān yīng · thế đại trâm anh Hán Việt: thế đại trâm anh · Pinyin: shì dài zān yīng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 代 (đại) + 簪 (trâm) + 纓 (anh)Pinyinshì dài zān yīngHán Việtthế đại trâm anhCấu tạo世 + 代 + 簪 + 纓 · thế + đại + trâm + anh nghĩa thành phần: thế + đại + trâm + anh