世代簪纓

shì dài zān yīng thế đại trâm anh

Hán Việt: thế đại trâm anh · Pinyin: shì dài zān yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (đại) + (trâm) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簪缨:头簪和束发的缨络,古代达官贵人的冠饰。接连几代都是做高官的的仕宦之家。