世俗之見

shì sú zhī jiàn thế tục chi kiến

Hán Việt: thế tục chi kiến · Pinyin: shì sú zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (tục) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世人的庸俗见解。

Eng

  • Cihui 世俗之見 hìsúzhījiàn n. common views