世俗常情

thế tục thường tình

Hán Việt: thế tục thường tình

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (tục) + (thường) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 世俗常情 hìsúchángqíng f.e. manners and morals of the time