世務纏身

thế vụ triền thân

Hán Việt: thế vụ triền thân

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (vụ) + (triền) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 世務纏身 hìwùchánshēn f.e. be entangled by worldly affairs