世務纏身 thế vụ triền thân Hán Việt: thế vụ triền thân Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 務 (vụ) + 纏 (triền) + 身 (thân)Hán Việtthế vụ triền thânCấu tạo世 + 務 + 纏 + 身 · thế + vụ + triền + thân nghĩa thành phần: thế + vụ + triền + thân Nghĩa EngCihui 世務纏身 hìwùchánshēn f.e. be entangled by worldly affairs