世博旅遊 shì bó lǚ yóu · thế bác lữ du Hán Việt: thế bác lữ du · Pinyin: shì bó lǚ yóu Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 博 (bác) + 旅 (lữ) + 遊 (du)Pinyinshì bó lǚ yóuHán Việtthế bác lữ duCấu tạo世 + 博 + 旅 + 遊 · thế + bác + lữ + du nghĩa thành phần: thế + bác + lữ + du