世嘉公司 shì jiā gōng sī · thế gia công ti Hán Việt: thế gia công ti · Pinyin: shì jiā gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 嘉 (gia) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinshì jiā gōng sīHán Việtthế gia công tiCấu tạo世 + 嘉 + 公 + 司 · thế + gia + công + ti nghĩa thành phần: thế + gia + công + ti