世嘉土星 shì jiā tǔ xīng · thế gia thổ tinh Hán Việt: thế gia thổ tinh · Pinyin: shì jiā tǔ xīng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 嘉 (gia) + 土 (thổ) + 星 (tinh)Pinyinshì jiā tǔ xīngHán Việtthế gia thổ tinhCấu tạo世 + 嘉 + 土 + 星 · thế + gia + thổ + tinh nghĩa thành phần: thế + gia + thổ + tinh