世奇首座 thế kì thủ tọa Hán Việt: thế kì thủ tọa Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 奇 (kì) + 首 (thủ) + 座 (tọa)Hán Việtthế kì thủ tọaCấu tạo世 + 奇 + 首 + 座 · thế + kì + thủ + tọa nghĩa thành phần: thế + kì + thủ + tọa